broad-leaved montia

broad-leaved montia

A broad-leaved montia grows in a shady, damp forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây montia rộng: "broad-leaved montia" một loại cây mọng nước, chủ yếu mọc từ gốc; thân cây mang một cặp hình trứng rộng hoặc hình tim một chùm hoa thưa gồm 3-10 bông hoa màu trắng; nguồn gốcmiền tây Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Cây montia rộng một loại cây mọng nước được tìm thấymiền tây Bắc Mỹ.)
  • (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu cây montia rộng cấu trúc độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "broad-leaved montia" trong ngữ cảnh thực vật học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các tài liệu khoa học để chỉ một loài thực vật cụ thể thuộc chi Montia.
    • The broad-leaved montia is often confused with other Montia species due to similar habitats. (Cây montia rộng thường bị nhầm lẫn với các loài Montia khác do môi trường sống tương tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Montia (danh từ): Chi thực vật chứa loài này.
    • Montia is a genus of succulent plants in the family Montiaceae. (Montia một chi thực vật mọng nước trong họ Montiaceae.)
  • Succulent (tính từ/danh từ): Cây mọng nước.
    • Many montia species are succulents adapted to dry environments. (Nhiều loài montia cây mọng nước thích nghi với môi trường khô hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Montia cordifolia (danh từ): Tên khoa học đồng nghĩa của loài này.
    • Montia cordifolia is another name for broad-leaved montia. (Montia cordifolia một tên gọi khác của cây montia rộng.)
  • Claytonia cordifolia (danh từ): Tên khoa học , ít dùng hơn.
    • Some older texts refer to broad-leaved montia as Claytonia cordifolia. (Một số tài liệu gọi cây montia rộng Claytonia cordifolia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến loài cây này.